云华
vân hoa
Hán Việt: vân hoa · Pinyin: yún huá
Tổng quan
mica, mica (dùng trong Đông y); Muscovitum
1.云朵﹐云片。 2.云母的别称。 3.茶的别称。
雲的光華。唐.李頎〈聖善閣送裴迪入京〉詩:「苔色上鉤欄,雲華滿高閣。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vân hoa
- Tần suất từ mica, mica (dùng trong Đông y); Muscovitum
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雲的光華。唐.李頎〈聖善閣送裴迪入京〉詩:「苔色上鉤欄,雲華滿高閣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.云朵﹐云片。 2.云母的别称。 3.茶的别称。
Eng
- Cihui muscovite, mica (used in TCM)
- Tần suất từ muscovite, mica (used in TCM)