雲牀 yún chuáng · vân sàng Hán Việt: vân sàng · Pinyin: yún chuáng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 牀 (sàng)Pinyinyún chuángHán Việtvân sàngCấu tạo雲 + 牀 · vân + sàng nghĩa thành phần: vân + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"云床"。