雲盤

yún pán vân bàn

Hán Việt: vân bàn · Pinyin: yún pán

Tổng quan

dịch vụ lưu trữ đám mây

Cấu tạo: (vân) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch vụ lưu trữ đám mây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高耸入云的承露盘; 指妇女的发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高耸入云的承露盘。 2.指妇女的发髻。

Eng

  • CC-CEDICT cloud storage service
  • Cihui cloud storage service