雲肆

yún sì vân tứ

Hán Việt: vân tứ · Pinyin: yún sì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云气集合之所。指高空; 比喻高位; 山林水泽; 比喻白色花丛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云气集合之所。指高空。 2.比喻高位。 3.山林水泽。 4.比喻白色花丛。