雲蔚

yún wèi vân úy

Hán Việt: vân úy · Pinyin: yún wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容颜色像云彩一样的绚丽华美; 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容颜色像云彩一样的绚丽华美。 2.盛貌。