雲輪

yún lún vân luân

Hán Việt: vân luân · Pinyin: yún lún

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云车。传说中仙人以云为车; 比喻迅速变化的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云车。传说中仙人以云为车。 2.比喻迅速变化的事物。