雲閣

yún gé vân các

Hán Việt: vân các · Pinyin: yún gé

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阁名。秦二世胡亥建; 泛指高耸入云的楼阁; 状如楼阁的云层; 指云台。图画功臣名将之像以示纪功的楼阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阁名。秦二世胡亥建。 2.泛指高耸入云的楼阁。 3.状如楼阁的云层。 4.指云台。图画功臣名将之像以示纪功的楼阁。