云骖 yún cān·vân tham Hán Việt: vân tham · Pinyin: yún cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皇帝的车驾。亦借指皇帝。 2.飞驶的云。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 驂 (tham)Pinyinyún cānHán Việtvân thamCấu tạo雲 + 驂 · vân + tham nghĩa thành phần: vân + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皇帝的车驾。亦借指皇帝。 2.飞驶的云。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和