雲驂 yún cān · vân tham Hán Việt: vân tham · Pinyin: yún cān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 驂 (tham)Pinyinyún cānHán Việtvân thamCấu tạo雲 + 驂 · vân + tham nghĩa thành phần: vân + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的车驾。亦借指皇帝; 飞驶的云。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的车驾。亦借指皇帝。 2.飞驶的云。