雲鶼 yún jiān · vân kiêm Hán Việt: vân kiêm · Pinyin: yún jiān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鶼 (kiêm)Pinyinyún jiānHán Việtvân kiêmCấu tạo雲 + 鶼 · vân + kiêm nghĩa thành phần: vân + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹣。比翼鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹣。比翼鸟。