互愛 hỗ ái Hán Việt: hỗ ái Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 愛 (ái)Hán Việthỗ áiCấu tạo互 + 愛 · hỗ + ái nghĩa thành phần: hỗ + ái Nghĩa EngCihui 互愛 ù'ài v. love each other