互歧 hỗ kì Hán Việt: hỗ kì Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 歧 (kì)Hán Việthỗ kìCấu tạo互 + 歧 · hỗ + kì nghĩa thành phần: hỗ + kì