互济

hỗ tể

Hán Việt: hỗ tể

Tổng quan

viện trợ; giúp đỡ; hỗ trợ。互助。

Cấu tạo: (hỗ) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viện trợ; giúp đỡ; hỗ trợ。互助。