互经 hỗ kinh Hán Việt: hỗ kinh Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 经 (kinh)Hán Việthỗ kinhCấu tạo互 + 经 · hỗ + kinh nghĩa thành phần: hỗ + kinh