五劇

wǔ jù ngũ kịch

Hán Việt: ngũ kịch · Pinyin: wǔ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓数道交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓数道交错。