五愛 wǔ ài · ngũ ái Hán Việt: ngũ ái · Pinyin: wǔ ài Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 愛 (ái)Pinyinwǔ àiHán Việtngũ áiCấu tạo五 + 愛 · ngũ + ái nghĩa thành phần: ngũ + ái Nghĩa EngCihui 五愛 ǔ'ài n. <PRC> five loves (of motherland, the people, labor, science, and socialism