五暉 wǔ huī · ngũ huy Hán Việt: ngũ huy · Pinyin: wǔ huī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 暉 (huy)Pinyinwǔ huīHán Việtngũ huyCấu tạo五 + 暉 · ngũ + huy nghĩa thành phần: ngũ + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓五彩的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓五彩的光辉。