五曉 wǔ xiǎo · ngũ hiểu Hán Việt: ngũ hiểu · Pinyin: wǔ xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 曉 (hiểu)Pinyinwǔ xiǎoHán Việtngũ hiểuCấu tạo五 + 曉 · ngũ + hiểu nghĩa thành phần: ngũ + hiểu