五車

wǔ chē ngũ xa

Hán Việt: ngũ xa · Pinyin: wǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"五车书"。 2.星名。亦称五潢,属毕宿,共有五星。 3.古代统治者使用的五种车子。 4.古代的五种兵车。即戎路﹑广车﹑阙车﹑苹车﹑轻车。