五采

wǔ cǎi ngũ thải

Hán Việt: ngũ thải · Pinyin: wǔ cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指黃、赤、白、黑、青五種顏色。後泛指多種顏色。《書經.益稷》:「以五采彰施于五色作服。」《山海經.中山經》:「祈酒太牢祠,嬰用圭璧十五,五采惠之。」也作「五彩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"五彩"。亦作"五彩"; 指青﹑黄﹑赤﹑白﹑黑五种颜色; 泛指多种颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五彩"。亦作"五彩"。 2.指青﹑黄﹑赤﹑白﹑黑五种颜色。 3.泛指多种颜色。