五黃

wǔ huáng ngũ hoàng

Hán Việt: ngũ hoàng · Pinyin: wǔ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美玉; 五谷; 星名。阴阳家谓九星之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.五谷。 3.星名。阴阳家谓九星之一。

ja

  • JMdict fifth of nine traditional astrological signs (corresponding to Saturn and central)