井井

jǐng jǐngtỉnh tỉnh

Hán Việt: tỉnh tỉnh · Pinyin: jǐng jǐng

Tổng quan

luôn ngăn nắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洁净不变貌。 2.形容整齐,有条理。 3.象声词。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có trật tự
  • Cihui có phương pháp
  • Tần suất từ luôn ngăn nắp , có trật tự; có phương pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净不变貌。 2.形容整齐,有条理。 3.象声词。

Eng

  • Cihui always clean; orderly; methodical
  • Tần suất từ always clean; orderly; methodical

Từ liên quan

Gần nghĩa

井井有条 · 井上 · 井下 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架