井井
tỉnh tỉnh
Hán Việt: tỉnh tỉnh · Pinyin: jǐng jǐng
Tổng quan
luôn ngăn nắp | có trật tự | có phương pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui luôn ngăn nắp | có trật tự | có phương pháp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洁净不变貌; 形容整齐,有条理; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洁净不变貌。 2.形容整齐,有条理。 3.象声词。
Eng
- CC-CEDICT always clean|orderly; methodical
- Cihui always clean; orderly; methodical