井牀

jǐng chuáng tỉnh sàng

Hán Việt: tỉnh sàng · Pinyin: jǐng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即井栏。语本《乐府诗集.舞曲歌辞三.淮南王篇》"后园凿井银作床,金瓶素绠汲寒浆。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即井栏。语本《乐府诗集.舞曲歌辞三.淮南王篇》"后园凿井银作床,金瓶素绠汲寒浆。"