井牀 jǐng chuáng · tỉnh sàng Hán Việt: tỉnh sàng · Pinyin: jǐng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 牀 (sàng)Pinyinjǐng chuángHán Việttỉnh sàngCấu tạo井 + 牀 · tỉnh + sàng nghĩa thành phần: tỉnh + sàng