井肆 jǐng sì · tỉnh tứ Hán Việt: tỉnh tứ · Pinyin: jǐng sì Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 肆 (tứ)Pinyinjǐng sìHán Việttỉnh tứCấu tạo井 + 肆 · tỉnh + tứ nghĩa thành phần: tỉnh + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井市。Tân Hoa Tự Điển 1.井市。