井華

jǐng huá tỉnh hoa

Hán Việt: tỉnh hoa · Pinyin: jǐng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh hoa (雜語)後夜之井水,謂之華水。見華水條。☸