井里

jǐng lǐtỉnh lí

Hán Việt: tỉnh lí · Pinyin: jǐng lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乡里。古代同井而成里,故称。 2.里巷。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 裏 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里。古代同井而成里,故称。 2.里巷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架