井陘
Pinyin: jǐng xíng
Tổng quan
huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山名。太行山的支脉。有要隘名井陉口,又称土门关。秦汉时为军事要地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山名。太行山的支脉。有要隘名井陉口,又称土门关。秦汉时为军事要地。
Eng
- CC-CEDICT see 井陘縣|井陉县[Jing3 xing2 Xian4]
- Cihui see 井陘縣|井陉县