井2.

Tổng quan

iếng ném vật gì xuống giếng — Một âm là Tỉnh. Xem Tỉnh.

Cấu tạo: (tỉnh) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng ném vật gì xuống giếng — Một âm là Tỉnh. Xem Tỉnh.