亞屬

yà shǔ á chúc

Hán Việt: á chúc · Pinyin: yà shǔ

Tổng quan

(sinh vật học) phân giống

Cấu tạo: (á) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) phân giống

Eng

  • Cihui 亞屬 àshǔ n. <bio.> subgenus