亞獻 yà xiàn · á hiến Hán Việt: á hiến · Pinyin: yà xiàn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 獻 (hiến)Pinyinyà xiànHán Việtá hiếnCấu tạo亞 + 獻 · á + hiến nghĩa thành phần: á + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时献酒三次,第二次献酒称"亚献"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时献酒三次,第二次献酒称"亚献"。