亞飯

yà fàn á phạn

Hán Việt: á phạn · Pinyin: yà fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子﹑诸侯第二次进食时奏乐侑食的乐师; 古代天子﹑诸侯的第二次进食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子﹑诸侯第二次进食时奏乐侑食的乐师。 2.古代天子﹑诸侯的第二次进食。