些些

xiē xiē ta ta

Hán Việt: ta ta · Pinyin: xiē xiē

Tổng quan

ột chút. Dùng trong Bạch thoại. ta ta ta ta ☆Một chút. Dùng trong Bạch thoại.

Cấu tạo: (ta) + (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột chút. Dùng trong Bạch thoại. ta ta ta ta ☆Một chút. Dùng trong Bạch thoại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 少許、幾分。如:「一些些」。唐.白居易〈微之就拜尚書居易續除刑部因書賀意兼詠離懷〉詩:「遠地官高親故少,些些談笑與誰同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风雨声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风雨声。

Eng

  • Cihui 些些 xiēxie n. <coll.> a little; a few

ja

  • JMdict trifling|trivial|slight