亞拉里克一世
á lạp lí khắc nhất thế
Hán Việt: á lạp lí khắc nhất thế · Pinyin: yà lā lǐ kè yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Alarich I
Đức
- Handedict Alarich I. (Eig, Pers)
Hán Việt: á lạp lí khắc nhất thế · Pinyin: yà lā lǐ kè yī shì
Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 一 (nhất) + 世 (thế)