一世异朝市

yī shì yì cháo shìnhất thế dị triêu thị

Hán Việt: nhất thế dị triêu thị · Pinyin: yī shì yì cháo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓经过三十年,国家政情与市面的面目全非。比喻变化很快,使人有沧桑之感。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 異 (dị) + 朝 (triêu) + 市 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过三十年,国家政情与市面的面目全非。比喻变化很快,使人有沧桑之感。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一世之雄 · 一世师表 · 一世之利 · 一世龙门 · 一世两清