亞盤 yà pán · á bàn Hán Việt: á bàn · Pinyin: yà pán Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 盤 (bàn)Pinyinyà pánHán Việtá bànCấu tạo亞 + 盤 · á + bàn nghĩa thành phần: á + bàn