亞膠

á giao

Hán Việt: á giao

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以皮革、骨蹄等煮成的動物膠。無色透明液體,遇明礬則變硬,用於照相術及工業。

Eng

  • Cihui 亞膠 àjiāo n. gelatin