亡黨

wáng dǎng vong đảng

Hán Việt: vong đảng · Pinyin: wáng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓颠覆国家的乱党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓颠覆国家的乱党。