亡幾 wáng jǐ · vong ki Hán Việt: vong ki · Pinyin: wáng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 幾 (ki)Pinyinwáng jǐHán Việtvong kiCấu tạo亡 + 幾 · vong + ki nghĩa thành phần: vong + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很少; 不久。Tân Hoa Tự Điển 1.很少。 2.不久。