亡殁

wáng mòvong một

Hán Việt: vong một · Pinyin: wáng mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"亡没"。 2.死亡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

去世、死亡。《劉知遠諸宮調.第一》:「父親多雄武,名目號光珽,因失陣身亡歿。」

Cấu tạo: 亡 (vong) + 歿 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亡没"。 2.死亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻