亡釁 wáng xìn · vong hấn Hán Việt: vong hấn · Pinyin: wáng xìn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 釁 (hấn)Pinyinwáng xìnHán Việtvong hấnCấu tạo亡 + 釁 · vong + hấn nghĩa thành phần: vong + hấn