亡黨 wáng dǎng · vong đảng Hán Việt: vong đảng · Pinyin: wáng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 黨 (đảng)Pinyinwáng dǎngHán Việtvong đảngCấu tạo亡 + 黨 · vong + đảng nghĩa thành phần: vong + đảng