亡1.

Tổng quan

rốn đi. Td: Đào vong — Chết. Td: Tử vong — Mất, không còn nữa. Td: Bại vong — Xem Vô.

Cấu tạo: (vong) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui rốn đi. Td: Đào vong — Chết. Td: Tử vong — Mất, không còn nữa. Td: Bại vong — Xem Vô.