亢怫

kàng fú kháng phật

Hán Việt: kháng phật · Pinyin: kàng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (phật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悖逆,违抗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悖逆,违抗。