亢旸 kháng dương Hán Việt: kháng dương Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 旸 (dương)Hán Việtkháng dươngCấu tạo亢 + 旸 · kháng + dương nghĩa thành phần: kháng + dương