亢1.

Tổng quan

Cái cổ — Đường mòn trong rừng, hươu thỏ chạy — Họ người — Một âm khác là Kháng. Xem Kháng

Cấu tạo: 亢 (kháng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái cổ — Đường mòn trong rừng, hươu thỏ chạy — Họ người — Một âm khác là Kháng. Xem Kháng