亢2.

Tổng quan

[hvdtd] ao (trái với thấp) — Đội lên cao — Chống cự lại — Một âm là Hàng

Cấu tạo: 亢 (kháng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ao (trái với thấp) — Đội lên cao — Chống cự lại — Một âm là Hàng