交黨 jiāo dǎng · giao đảng Hán Việt: giao đảng · Pinyin: jiāo dǎng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 黨 (đảng)Pinyinjiāo dǎngHán Việtgiao đảngCấu tạo交 + 黨 · giao + đảng nghĩa thành phần: giao + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同党;朋党; 指亲戚朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.同党;朋党。 2.指亲戚朋友。