交奪

jiāo duó giao đoạt

Hán Việt: giao đoạt · Pinyin: jiāo duó

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相争夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相争夺。