交屬 jiāo shǔ · giao chúc Hán Việt: giao chúc · Pinyin: jiāo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 屬 (chúc)Pinyinjiāo shǔHán Việtgiao chúcCấu tạo交 + 屬 · giao + chúc nghĩa thành phần: giao + chúc