交峙 jiāo zhì · giao trĩ Hán Việt: giao trĩ · Pinyin: jiāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 峙 (trĩ)Pinyinjiāo zhìHán Việtgiao trĩCấu tạo交 + 峙 · giao + trĩ nghĩa thành phần: giao + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相对耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.相对耸立。